st. francis
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thánh Phanxicô (Thánh Phan-xi-cô): Một vị thánh người Ý (1181-1226), người sáng lập dòng Phanxicô trong Giáo hội Công giáo La Mã. Ông nổi tiếng với lòng yêu thương thiên nhiên, động vật và người nghèo.
- Sông St. Francis: Một nhánh sông của sông Mississippi, bắt nguồn từ bang Missouri và chảy theo hướng Đông Nam qua bang Arkansas (Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
Thánh Phanxicô:
- Saint Francis is the patron saint of animals and ecology. (Thánh Phanxicô là vị thánh bảo trợ cho động vật và sinh thái học.)
- The Franciscan order was founded by Saint Francis of Assisi. (Dòng Phanxicô được thành lập bởi Thánh Phanxicô thành Assisi.)
Sông St. Francis:
- The St. Francis River flows through the state of Arkansas. (Sông St. Francis chảy qua bang Arkansas.)
- Flooding along the St. Francis River caused damage to nearby farms. (Lũ lụt dọc sông St. Francis đã gây thiệt hại cho các trang trại gần đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "St. Francis" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc địa lý, đặc biệt khi nói về các địa danh hoặc lễ kính thánh.
- We visited the St. Francis Basilica in Assisi. (Chúng tôi đã đến thăm Vương cung thánh đường Thánh Phanxicô ở Assisi.)
- The St. Francis River is a popular destination for kayaking. (Sông St. Francis là một điểm đến phổ biến cho môn chèo thuyền kayak.)
Biến thể và từ gần giống
- Franciscan (Danh từ/Tính từ): thuộc về dòng Phanxicô.
- The Franciscan monks live a simple life. (Các tu sĩ dòng Phanxicô sống một cuộc sống giản dị.)
- Assisi (Danh từ riêng): tên thị trấn nơi Thánh Phanxicô sinh ra và hoạt động.
- Assisi is a famous pilgrimage site in Italy. (Assisi là một địa điểm hành hương nổi tiếng ở Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Saint Francis of Assisi: tên đầy đủ của vị thánh.
- Patron saint of animals: thánh bảo trợ động vật (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "St. Francis". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sông, có thể dùng:
- Flow into: chảy vào (một con sông khác).
- The St. Francis River flows into the Mississippi. (Sông St. Francis chảy vào sông Mississippi.)
Thành ngữ liên quan
- "St. Francis Prayer": Kinh cầu nguyện của Thánh Phanxicô.
- She recited the St. Francis Prayer for peace. (Cô ấy đọc Kinh cầu nguyện của Thánh Phanxicô để cầu bình an.)
- "St. Francis of Assisi": tên đầy đủ thường dùng trong văn bản trang trọng.
- The legacy of St. Francis of Assisi continues to inspire environmentalists. (Di sản của Thánh Phanxicô thành Assisi tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động môi trường.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "st. francis"